HSG 11 Bạc Liêu 2025
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1 7 | 2 7 | 3 6 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,800 02:59:32 | 0,800 02:59:32 | |||
| 2 | 0 00:00:00 | ||||
| Total AC | 0 | 0 | 0 | ||
| Hạng | Tên truy cập | Điểm | 1 7 | 2 7 | 3 6 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0,800 02:59:32 | 0,800 02:59:32 | |||
| 2 | 0 00:00:00 | ||||
| Total AC | 0 | 0 | 0 | ||