Tải bảng xếp hạng dưới dạng CSV
HạngTên truy cậpĐiểm1
5
2
5
3
4
4
3
5
3
Rating
1
pieceofpices
Mun Dep Trai 102
17
5
5
4
3
2083
2
thaibeo123
Nguyễn Xuân Thái
14
5
5
4
1766
312
5
0
4
2,940
0,060
1858
410,780
1
5
4
0,780
2216
5
VuKhacMinh
VuKhacMinh
10,765
5
1,625
2,400
1,680
0,060
2033
6
HuyyTD
Nguyễn Huy
10,580
5
2,500
2
0,840
0,240
2087
7
quocbao
Dương Quốc Bảo
10,520
5
0,500
4
0,840
0,180
1932
8
trandaihao5555
Trần Đại Hào
10
1
5
4
1715
9
Peace
Nguyễn Văn Nhật Huy
9
5
4
1696
10
khongphaifu
Mai Ngọc Phú
8,080
0
5
2,240
0,840
2027
11
leduchuy1337
Lê Đức Huy
7,930
5
1,250
1,680
1729
12
fejz1xK
Le Nguyen Minh Hieu
7,610
5
1,250
0,400
0,960
1875
13
NhatNgu
Bùi Minh Nhật
6,140
1
2,500
2,640
1953
14
beHung
Nguyễn Đăng Hưng
5,630
1
0,250
2,400
1,980
1590
155,200
1
1,440
2,760
1573
165
5
1556
17
QTChosusTV
Trần Quang Thuận
4,750
1
1,250
2,080
0,420
1608
18
VKhang
Nguyễn Hồ Vĩnh Khang
4,465
1
1,625
1,600
0
0,240
1921
194,130
1
1,250
1,040
0,840
1577
204,075
0,625
1,250
1,360
0,840
1475
213,455
0,625
1,250
0,800
0,780
1856
22
skibidi
TOI YEU HO GIA LAM
3,040
0
2,500
0
0,540
2047
232,890
1
1,250
0,640
1813
242,500
0
2,500
1288
25
Haiduong117202
Nguyen Pham Hai Duong
2,360
1
1,360
1511
26
TranMinhLuan
Trần Minh Luân
2,325
0,125
1,360
0,840
1341
27
quanghieu18112013
Nguyễn Quang Hiếu
1,780
1
0
0,780
1303
28
Cunhotayto
Nguyễn Cao Nhân
1,600
1,600
1291
291,120
0
1,120
1268
30
Tan
Trọng Tấn
1
1
0
1210
301
1
1448
301
1
1174
33
THE_END
THE_END
0,965
0
0,125
0
0,840
0
1138
340
0
1110
340
0
1062
34
aaaaaa
aaaaaa
0
34
nai0610
Nguyễn Bảo Nguyên
0
34
NHANGIOI
Nguyễn Văn Duy Nhân
0
34
Shiba_Engine
Nguyen Anh
0
34
DNPHUC
Đỗ Nguyên Phúc
0
34
quochan2009lhp
Võ Hàn Quốc🥕
0
340
34
HoangMC2009
Đỗ Viết Hoàng
0
340
340
340
340
340
340
340
340
34
HoangTrong267
Võ Hoàng Trọng
0
340
340
55-9999
0
1,250
2,080
0,840
0,240
928
Total AC105710